Thông Số Kỹ Thuật

ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNHLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Tự động tắt động cơ tạm thời
Hệ thống treo sau Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn dưới kéo, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kéo, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kéo, giá đỡ bằng nhôm
Loại động cơ 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (Hp / rpm) 174/4.500-6.000 228/5.000-6.000 228/5.000-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 300/1.750-4.000 350/1.750-4.500 350/1.750-4.500
Hộp số ZF - Tự động 8 cấp ZF - Tự động 8 cấp ZF - Tự động 8 cấp
Dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 EURO 5 EURO 5
KÍCH THƯỚCLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4973 x 1900 x 1464 4973 x 1900 x 1464 4973 x 1900 x 1464
Chiều dài cơ sở (mm) 2968 2968 2968
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150
Kích thước lốp 245/45R18; 245/45 R18 245/45 R18; 245/45 R19 245/40 R19; 275/35 R19
AN TOÀNLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Chức năng an ninh Tự động khóa cửa, báo chống trộm, mã hóa chìa khóa Tự động khóa cửa, báo chống trộm, mã hóa chìa khóa Tự động khóa cửa, báo chống trộm, mã hóa chìa khóa
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau (x4 cảm biến)
Cảm biến hỗ trợ xe trước (x2 cảm biến) Không
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Chức năng chống lật ROM
Hệ thống phanh: Trước/sau Phanh trước: Đĩa tản nhiệt; Phanh sau: Đĩa đặc Phanh trước: Đĩa tản nhiệt; Phanh sau: Đĩa đặc Phanh trước: Đĩa tản nhiệt; Phanh sau: Đĩa đặc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (PBA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không
Cảnh báo điểm mù Không
Camera lùi 360 độ, tích hợp với màn hình 360 độ, tích hợp với màn hình
Hệ thống túi khí 6 túi khí 6 túi khí 6 túi khí
NGOẠI THẤTLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Viền trang trí mạ Chrome KhôngKhông
Ống xả ở cản sau Ống xả đơn Ống xả đôi Ống xả đôi
Lốp & La-zăng hợp kim nhôm 18 Inch 19 Inch 19 Inch (245/40 R10'; 275/35 R19)
Cốp xe đóng/mở điện Không
Kính cách nhiệt tối màu Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương Chỉnh điện, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương Chỉnh điện, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương
Đèn chào mừng
Cụm đèn hậu LED LED LED
Đèn phía trước Đèn chiếu xa/gần & đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt và chức năng đèn chờ dẫn đường Đèn chiếu xa/gần & đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt và chức năng đèn chờ dẫn đường Đèn chiếu xa/gần & đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt và chức năng đèn chờ dẫn đường
NỘI THẤTLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Chỗ để chân ghế lái được ốp bằng thép không gỉ Không Không
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện Không
Chất liệu ghế Da Da Da
Màu nội thất 1 màu (Da tổng hợp màu Đen - Toplo ốp hydrographic vân carbon Tùy chọn: + Nội thất da NAPPA màu Đen - Taplp ốp nhôm - Trần nỉ màu đen + Nội thất da NAPPA màu Be - Taplp ốp gỗ - Trần nỉ màu be + Nội thất da NAPPA màu nâu - Taplp ốp nhôm - Trần nỉ màu đen
Vô lăng bọc da Chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình Chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình Chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 Inch, màu 7 Inch, màu 7 Inch, màu
TIỆN NGHILux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Đèn trang trí nội thất Không Không
Wifi hotspot và sạc không dây Không
Kết nối điện thoại thông minh & điều khiển bằng giọng nói
Tích hợp bản đồ & chức năng chỉ đường Không
Điều chỉnh ghế lái và ghế hành khách trước Chỉnh điện 4 hướng + Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 4 hướng + Chỉnh cơ 2 hướng (Phiên bản cao cấp: Chỉnh điện 8 hướng + đệm lưng 4 hướng) Chỉnh điện 8 hướng + đệm lưng 4 hướng
Hệ thống loa 8 loa 13 loa, có Amplifer) 13 loa, có Amplifer)
Chìa khóa thông minh Khởi động bằng nút bấm Khởi động bằng nút bấm Khởi động bằng nút bấm
Hệ thống điều hòa nhiệt độ Tự động, hai vùng độc lập, lọc không khí bằng icon Tự động, hai vùng độc lập, lọc không khí bằng icon Tự động, hai vùng độc lập, lọc không khí bằng icon
Hệ thống thông tin giải trí Màn hình cảm ứng 10.4", màu Radio AM/FM, Màn hình cảm ứng 10.4", màu Radio AM/FM, Màn hình cảm ứng 10.4", màu
MÀU NGOẠI THẤTLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Trắng WH11 (Brahminy White) O O O
Xám GR11 (Neptune Grey) O O O
Cam OR11 (Action Orange) O O O
Nâu BR11 (Cormorant Brown) O O O
Đen BL11 (Jet Black) O O O
Bạc SI11 (De Sat Silver) O O O
Xanh BL11 (Luxury Blue) O O O
Đỏ RE11 (Mystique Red) O O O
MÀU NỘI THẤTLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
GIÁ BÁN LẺ KHUYẾN NGHỊLux A 2.0 Base Lux A 2.0 Plus Lux A 2.0 Full
Giá bán lẻ khuyến nghị (VNĐ – gồm VAT) 990.000.000 đ 1.078.000.000 đ 1.078.000.000 đ