Thông Số Kỹ Thuật

AN TOÀNLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Chức năng an ninh Tự động khóa cửa, báo chống trộm, mã hóa chìa khóa Tự động khóa cửa, báo chống trộm, mã hóa chìa khóa Tự động khóa cửa, báo chống trộm, mã hóa chìa khóa
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau (x4 cảm biến)
Cảm biến hỗ trợ xe trước (x2 cảm biến) Không
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Chức năng chống lật ROM
Hệ thống phanh: Trước/sau Phanh trước: Đĩa tản nhiệt; Phanh sau: Đĩa đặc Phanh trước: Đĩa tản nhiệt; Phanh sau: Đĩa đặc Phanh trước: Đĩa tản nhiệt; Phanh sau: Đĩa đặc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (PBA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Cảnh báo điểm mù Không
Camera lùi 360 độ 360 độ
Hệ thống túi khí 6 túi khí 6 túi khí 6 túi khí
ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNHLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Tự động tắt động cơ tạm thời
Hệ thống treo sau Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn dưới kéo, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kéo, giá đỡ bằng nhôm Độc lập, tay đòn dưới kéo, giá đỡ bằng nhôm
Loại động cơ 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Công suất tối đa (Hp / rpm) 228/5.000-6.000 228/5.000-6.000 228/5.000-6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 350/1.750-4.500 350/1.750-4.500 350/1.750-4.500
Hộp số ZF - Tự động 8 cấp ZF - Tự động 8 cấp ZF - Tự động 8 cấp
Dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD) Hai cầu (AWD)
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 EURO 5 EURO 5
GIÁ BÁN LẺ KHUYẾN NGHỊLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Giá bán lẻ khuyến nghị (VNĐ – gồm VAT) 1580000000 1664400000 1853400000
KÍCH THƯỚCLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4940 x 1960 x 1773 4940 x 1960 x 1773 4940 x 1960 x 1773
Chiều dài cơ sở (mm) 2933 2933 2933
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 195 195
MÀU NGOẠI THẤTLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Trắng WH11 (Brahminy White) O O O
Xám GR11 (Neptune Grey) O O O
Cam OR11 (Action Orange) O O O
Nâu BR11 (Cormorant Brown) O O O
Đen BL11 (Jet Black) O O O
Bạc SI11 (De Sat Silver) O O O
Xanh BL11 (Luxury Blue) O O O
Đỏ RE11 (Mystique Red) O O O
MÀU NỘI THẤTLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Màu nâu Không Không Nội thất da NAPPA màu Nâu - Taplo ốp gỗ - Trần nỉ màu đen
Màu đen (Black) O O Nội thất da NAPPA màu Đen - Taplo ốp gỗ - Trần nỉ màu Đen
Màu be (Light Beige) Không Không Nội thất da NAPPA màu Be - Taplo ốp gỗ - Trần nỉ màu be
NGOẠI THẤTLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Bộ dụng cụ vá lốp nhanh Không
Viền trang trí Chrome bên ngoài Không
Lốp (trước/sau) 255/50R19; 285/45R19 255/50R19; 285/45R19 275/40R20; 315/35R20
Cốp xe đóng/mở điện, đá đóng/mở cốp Không
Đèn phía sau Cụm đèn hậu và đèn phanh thứu 3 trên cao LED Cụm đèn hậu và đèn phanh thứu 3 trên cao LED Cụm đèn hậu và đèn phanh thứu 3 trên cao LED
Kính cách nhiệt tối màu Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương Chỉnh điện, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương Chỉnh điện, gập điện, tự điều chỉnh khi lùi, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương
Đèn chào mừng
Đèn phía trước Đèn chiếu xa/gần & đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt, đèn sương mù tích hợp chức năng chiếu góc, đèn chờ dẫn đường Đèn chiếu xa/gần & đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt, đèn sương mù tích hợp chức năng chiếu góc, đèn chờ dẫn đường Đèn chiếu xa/gần & đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt, đèn sương mù tích hợp chức năng chiếu góc, đèn chờ dẫn đường
Thanh trang trí nóc xe Không
La zăng hợp kim nhôm 19 inch 19 inch 20 inch
NỘI THẤTLux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Hàng ghế thứ 3 gập cơ Tỉ lệ: 50/50 Tỉ lệ: 50/50 Tỉ lệ: 50/50
Hàng ghế thứ 2 gập cơ Tỉ lệ: 40/20/40 - Hàng ghế thứ 2 trượt/điều chỉnh độ nghiêng lưng ghế Tỉ lệ: 40/20/40 - Hàng ghế thứ 2 trượt/điều chỉnh độ nghiêng lưng ghế Tỉ lệ: 40/20/40 - Hàng ghế thứ 2 trượt/điều chỉnh độ nghiêng lưng ghế
Chất liệu ghế Da tổng hợp màu Đen - Taplo ốp hydrographic vân cacbon Da tổng hợp màu Đen - Taplo ốp hydrographic vân cacbon Da tổng hợp màu Đen - Taplo ốp hydrographic vân cacbon
Vô lăng bọc da Chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình Chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình Chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 Inch, màu 7 Inch, màu 7 Inch, màu
TIỆN NGHILux SA Standard Lux SA Plus Lux SA Premium
Đèn trang trí nội thất Không Không
Wifi hotspot và sạc không dây Không
Kết nối điện thoại thông minh & điều khiển bằng giọng nói
Tích hợp bản đồ & chức năng chỉ đường Không Có (tích hợp trong màn hình trung tâm) Có (tích hợp trong màn hình trung tâm)
Điều chỉnh ghế lái và ghế hành khách trước Chỉnh điện 4 hướng + Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 4 hướng + Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh điện 8 hướng + 4 hướng đệm lưng
Số chỗ ngồi 7 chỗ 7 chỗ 7 chỗ
Hệ thống loa 8 loa 13 loa có âm ly 13 loa có âm ly
Chìa khóa thông minh Khởi động bằng nút bấm Khởi động bằng nút bấm Khởi động bằng nút bấm
Hệ thống điều hòa nhiệt độ Tự động, hai vùng độc lập, lọc không khí bằng icon Tự động, hai vùng độc lập, lọc không khí bằng icon Tự động, hai vùng độc lập, lọc không khí bằng icon
Hệ thống thông tin giải trí Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4", màu Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4", màu Radio AM/FM, màn hình cảm ứng 10.4", màu